Hãy tưởng tượng bạn đang ở trong một môi trường chứa đầy các loại khí chưa xác định—làm thế nào bạn có thể xác định nhanh chóng và chính xác các mối nguy hiểm tiềm ẩn hoặc các thành phần quan trọng? Trong nhiều thập kỷ, quang phổ hồng ngoại (IR) đã đóng một vai trò quan trọng trong việc phát hiện khí nhờ khả năng “nhận dạng dấu vân tay” độc đáo của nó. Nhiều phân tử khí sở hữu các dải hấp thụ đặc trưng hẹp, không chồng chéo trong vùng phổ hồng ngoại (2 μm đến 20 μm), cho phép cảm biến hồng ngoại thu thập và xác định chính xác các loại khí cụ thể giống như một công cụ chẩn đoán.
Độ nhạy chọn lọc này cho phép cảm biến khí hồng ngoại thực hiện phát hiện chính xác các loại khí hoặc loại khí cụ thể. Điều quan trọng là hầu hết các cảm biến hồng ngoại hoạt động bằng cách đo độ hấp thụ khí, nghĩa là tín hiệu vẫn tồn tại ngay cả khi nồng độ khí bằng 0. Đặc tính "có tín hiệu nghĩa là không có lỗi" này mang lại cho cảm biến khí hồng ngoại lợi thế "an toàn" vốn có, nâng cao đáng kể độ tin cậy của hệ thống.
Một hệ thống cảm biến khí hồng ngoại thương mại điển hình là sự tích hợp phức tạp của một số thành phần chính:
Quy trình vận hành bắt đầu khi ánh sáng hồng ngoại đi qua buồng chứa mẫu khí. Khi chùm tia tới máy dò, cường độ của nó giảm đi do sự hấp thụ khí ở các bước sóng cụ thể. Nếu có khí mục tiêu, máy dò sẽ ghi lại cường độ tín hiệu giảm; ngược lại, cường độ tín hiệu tối đa biểu thị nồng độ bằng không. Mức độ suy giảm tín hiệu tương quan trực tiếp với nồng độ khí.
Chìa khóa để phát hiện khí chính xác nằm ở việc lựa chọn bước sóng. Các phương pháp tiếp cận truyền thống sử dụng các phần tử phân tán như lăng kính hoặc cách tử nhiễu xạ để phân tách không gian ánh sáng hồng ngoại băng thông rộng thành các bước sóng cấu thành—một phương pháp được gọi là "tách tán sắc". Tuy nhiên, nghiên cứu (Jacquinot P. 1954 J. Opt. Soc. Amer. 44, 761-765) chứng minh rằng các bộ lọc quang hoạt động tốt hơn các phương pháp phân tán trong phổ IR theo bậc độ lớn.
Bộ lọc quang truyền chính xác các bước sóng mục tiêu trong khi chặn các bước sóng khác. Phương pháp "Hồng ngoại không phân tán" (NDIR) này đạt được sự phân tách bước sóng với hiệu suất vượt trội—lớn hơn tới 1.000 lần so với cách tử nhiễu xạ và cao hơn 100.000 lần so với lăng kính. Những ưu điểm này đã giúp NDIR trở thành công nghệ vượt trội trong các cảm biến khí IR hiện đại, mang lại hiệu suất vượt xa các hệ thống phân tán.
Bất chấp những ưu điểm về mặt lý thuyết, cảm biến NDIR trong các ứng dụng thực tế phải đối mặt với nhiều yếu tố không phải mục tiêu có thể gây ra lỗi đo:
Để chống lại các nguồn lỗi này, cảm biến NDIR sử dụng thiết kế kênh đôi khéo léo kết hợp cả kênh đo lường và kênh tham chiếu. Bộ lọc của kênh tham chiếu truyền các bước sóng liền kề với dải hấp thụ khí mục tiêu. Điều quan trọng là tất cả các yếu tố gây nhiễu đều ảnh hưởng đến cả hai kênh một cách tương tự và đồng thời. Bằng cách tính toán tỷ lệ giữa tín hiệu đo và tín hiệu tham chiếu, các nguồn lỗi phổ biến này được loại bỏ một cách hiệu quả, mang lại phép đo ổn định và đáng tin cậy.
Các thiết kế NDIR hiện đại nâng cao hơn nữa độ chính xác bằng cách đảm bảo đường truyền chùm tia giống hệt nhau cho cả hai kênh, giảm thiểu lỗi do nhiễm bẩn quang học không đồng đều. Khi kết hợp với các nguồn sáng được điều chế điện tử và thuật toán xử lý tín hiệu số tiên tiến, các hệ thống này đạt được độ ổn định và độ tin cậy lâu dài đặc biệt trong các ứng dụng phát hiện khí.