Máy dò khí là thiết bị hàng hải quan trọng được sử dụng để phát hiện rò rỉ khí độc hại trên tàu và trong các ngành công nghiệp ngoài khơi. Theo thời gian, máy dò khí đã thay đổi và đang giúp những người đi biển tránh được những sự cố có thể xảy ra.
Máy dò khí đã được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp kể từ khi mọi người nhận thức được tác hại của khí trong không gian kín và môi trường nguy hiểm. Trong giai đoạn đầu của ngành khai thác mỏ, trước khi cảm biến xuất hiện, chim hoàng yến (một loài chim) đã được sử dụng để phát hiện rò rỉ khí. Trong các mỏ, chim hoàng yến được đưa xuống trong lồng và nếu chúng ngừng hót, những người thợ mỏ sẽ biết sự thiếu hụt khí. Chúng ta đã đi một chặng đường dài kể từ thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Giờ đây, các phương pháp phát hiện khí chính xác hơn nhiều – và ít gây hại cho động vật hơn nhiều.
Máy dò khí sử dụng cảm biến để đo lượng khí trong không khí. Các cảm biến được hiệu chuẩn theo cách để đo và tạo ra dòng điện khi phản ứng hóa học do một loại khí cụ thể gây ra xảy ra. Cảm biến sẽ theo dõi dòng điện và cảnh báo người dùng khi sự hiện diện của khí đến gần mức nguy hiểm. Máy dò khí trước đây chỉ có thể cảm nhận một loại khí tại một thời điểm nhưng giờ đây có thể đo nhiều loại khí – phổ biến nhất là oxy (O2), khí hoặc hơi dễ cháy (LEL), hydro sulfide (H2S) và carbon monoxide (CO). Đây là những loại khí mà mộtMáy dò 4 khítheo dõi, các yêu cầu tối thiểu được đặt ra bởiQuy định SOLAS XI/1-7.
Cấu hình máy dò khí dựa trên loại bồn chứa và tàu. Ba yếu tố chính thường là:
Theo dõi lượng oxy đầy đủ
Theo dõi khí nổ
Theo dõi khí độc dựa trên giới hạn vệ sinh.
Oxy và khí nổ dễ dàng được xác định là cần thiết để theo dõi, nhưng việc quyết định loại khí độc nào cần theo dõi phụ thuộc vào loại bồn chứa và tàu.
Hầu hết các máy dò di động đều sử dụng cảm biến LEL pellistor/hạt xúc tác. Các máy dò khí này chỉ hoạt động khi không khí xung quanh có ít nhất 10% oxy để tránh tích tụ hắc ín và nhiên liệu chưa cháy hết. Về mặt lý thuyết, cảm biến có thể tồn tại đến bốn năm nhưng nó rất nhạy cảm và có thể dễ dàng bị hỏng nếu màn hình bị va đập hoặc rơi.
Hầu hết các máy dò khí chỉ có tuổi thọ 3 năm và sau đó, chúng cần được thay thế hoặc bảo dưỡng. Đây có thể là một quy trình tốn kém sẽ khiến máy dò không hoạt động, vì vậy bạn cũng cần các thiết bị bổ sung để đảm bảo bạn được bảo vệ trong khi công việc sửa chữa đang được thực hiện. Các thành phần khác như màn hình đèn nền và cảnh báo âm thanh cũng sẽ bắt đầu phát triển các lỗi, vì vậy điều quan trọng là phải bảo trì tốt các máy dò. KELISAIKE cung cấp các kỹ sư dịch vụ tuyệt vời để khắc phục mọi sự cố với máy dò khí trong khi tàu của bạn ở trong vịnh.
Cảm biến Pellistor
Cảm biến Pellistor có thể bị hỏng sau khi phát hiện thường xuyên các loại khí độc hại. Chúng có thể bị nhiễm độc trong thời gian dài. Cảm biến bị nhiễm bẩn có thể không được phát hiện bởi mức khí và từ từ trở nên kém nhạy hơn. Hiệu suất của chúng phụ thuộc vào việc thử nghiệm bằng cách sử dụng hiệu chuẩn và thử nghiệm va đập để đảm bảo chúng phát hiện đúng lượng khí để giúp những người đi biển hành động trong mọi trường hợp khẩn cấp và giữ an toàn cho tàu.
Cảm biến hồng ngoại
Cảm biến hồng ngoại không cần oxy, chúng hoạt động trong môi trường khí trơ hoàn toàn. Điều này làm cho chúng trở nên lý tưởng trong không gian hạn chế, nơi có vấn đề về khả năng cung cấp oxy. Cảm biến hồng ngoại không bị hư hại bởi các loại khí độc hại tích tụ xung quanh chúng theo thời gian. Chúng cũng miễn nhiễm với việc nhiễm độc cảm biến nên không cần hiệu chuẩn để đảm bảo máy dò khí hoạt động chính xác. Một cảm biến pellistor truyền thống sử dụng cuộn dây nhôm được nung nóng. Cuộn dây tiêu tốn quá nhiều điện năng và làm cạn kiệt toàn bộ hệ thống. Máy dò khí sử dụng cảm biến hồng ngoại tiết kiệm năng lượng. Chúng chạy bằng pin không bị cạn quá nhanh.
Máy dò khí là thiết bị hàng hải quan trọng được sử dụng để phát hiện rò rỉ khí độc hại trên tàu và trong các ngành công nghiệp ngoài khơi. Theo thời gian, máy dò khí đã thay đổi và đang giúp những người đi biển tránh được những sự cố có thể xảy ra.
Máy dò khí đã được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp kể từ khi mọi người nhận thức được tác hại của khí trong không gian kín và môi trường nguy hiểm. Trong giai đoạn đầu của ngành khai thác mỏ, trước khi cảm biến xuất hiện, chim hoàng yến (một loài chim) đã được sử dụng để phát hiện rò rỉ khí. Trong các mỏ, chim hoàng yến được đưa xuống trong lồng và nếu chúng ngừng hót, những người thợ mỏ sẽ biết sự thiếu hụt khí. Chúng ta đã đi một chặng đường dài kể từ thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Giờ đây, các phương pháp phát hiện khí chính xác hơn nhiều – và ít gây hại cho động vật hơn nhiều.
Máy dò khí sử dụng cảm biến để đo lượng khí trong không khí. Các cảm biến được hiệu chuẩn theo cách để đo và tạo ra dòng điện khi phản ứng hóa học do một loại khí cụ thể gây ra xảy ra. Cảm biến sẽ theo dõi dòng điện và cảnh báo người dùng khi sự hiện diện của khí đến gần mức nguy hiểm. Máy dò khí trước đây chỉ có thể cảm nhận một loại khí tại một thời điểm nhưng giờ đây có thể đo nhiều loại khí – phổ biến nhất là oxy (O2), khí hoặc hơi dễ cháy (LEL), hydro sulfide (H2S) và carbon monoxide (CO). Đây là những loại khí mà mộtMáy dò 4 khítheo dõi, các yêu cầu tối thiểu được đặt ra bởiQuy định SOLAS XI/1-7.
Cấu hình máy dò khí dựa trên loại bồn chứa và tàu. Ba yếu tố chính thường là:
Theo dõi lượng oxy đầy đủ
Theo dõi khí nổ
Theo dõi khí độc dựa trên giới hạn vệ sinh.
Oxy và khí nổ dễ dàng được xác định là cần thiết để theo dõi, nhưng việc quyết định loại khí độc nào cần theo dõi phụ thuộc vào loại bồn chứa và tàu.
Hầu hết các máy dò di động đều sử dụng cảm biến LEL pellistor/hạt xúc tác. Các máy dò khí này chỉ hoạt động khi không khí xung quanh có ít nhất 10% oxy để tránh tích tụ hắc ín và nhiên liệu chưa cháy hết. Về mặt lý thuyết, cảm biến có thể tồn tại đến bốn năm nhưng nó rất nhạy cảm và có thể dễ dàng bị hỏng nếu màn hình bị va đập hoặc rơi.
Hầu hết các máy dò khí chỉ có tuổi thọ 3 năm và sau đó, chúng cần được thay thế hoặc bảo dưỡng. Đây có thể là một quy trình tốn kém sẽ khiến máy dò không hoạt động, vì vậy bạn cũng cần các thiết bị bổ sung để đảm bảo bạn được bảo vệ trong khi công việc sửa chữa đang được thực hiện. Các thành phần khác như màn hình đèn nền và cảnh báo âm thanh cũng sẽ bắt đầu phát triển các lỗi, vì vậy điều quan trọng là phải bảo trì tốt các máy dò. KELISAIKE cung cấp các kỹ sư dịch vụ tuyệt vời để khắc phục mọi sự cố với máy dò khí trong khi tàu của bạn ở trong vịnh.
Cảm biến Pellistor
Cảm biến Pellistor có thể bị hỏng sau khi phát hiện thường xuyên các loại khí độc hại. Chúng có thể bị nhiễm độc trong thời gian dài. Cảm biến bị nhiễm bẩn có thể không được phát hiện bởi mức khí và từ từ trở nên kém nhạy hơn. Hiệu suất của chúng phụ thuộc vào việc thử nghiệm bằng cách sử dụng hiệu chuẩn và thử nghiệm va đập để đảm bảo chúng phát hiện đúng lượng khí để giúp những người đi biển hành động trong mọi trường hợp khẩn cấp và giữ an toàn cho tàu.
Cảm biến hồng ngoại
Cảm biến hồng ngoại không cần oxy, chúng hoạt động trong môi trường khí trơ hoàn toàn. Điều này làm cho chúng trở nên lý tưởng trong không gian hạn chế, nơi có vấn đề về khả năng cung cấp oxy. Cảm biến hồng ngoại không bị hư hại bởi các loại khí độc hại tích tụ xung quanh chúng theo thời gian. Chúng cũng miễn nhiễm với việc nhiễm độc cảm biến nên không cần hiệu chuẩn để đảm bảo máy dò khí hoạt động chính xác. Một cảm biến pellistor truyền thống sử dụng cuộn dây nhôm được nung nóng. Cuộn dây tiêu tốn quá nhiều điện năng và làm cạn kiệt toàn bộ hệ thống. Máy dò khí sử dụng cảm biến hồng ngoại tiết kiệm năng lượng. Chúng chạy bằng pin không bị cạn quá nhanh.